david roland smith

Học thuật
Thân thiện
david roland smith

David Roland Smith's abstract metal sculptures are displayed in a modern art gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà điêu khắc người Mỹ: David Roland Smith tên đầy đủ của một nghệ sĩ điêu khắc nổi tiếng người Mỹ, sống trong giai đoạn 1906-1965. Ông được biết đến với những tác phẩm điêu khắc kim loại hiện đại, quy mô lớn, đặc biệt trong trào lưu Trừu tượng Biểu hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by David Roland Smith. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của David Roland Smith.)
    • Scholars often study the evolution of welded steel sculpture through the career of David Roland Smith. (Các học giả thường nghiên cứu sự phát triển của điêu khắc thép hàn thông qua sự nghiệp của David Roland Smith.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a David Smith": đôi khi được dùng để chỉ một tác phẩm điêu khắc theo phong cách đặc trưng của ông.
    • The plaza is anchored by what looks like a David Smith. (Quảng trường được chốt chặn bởi một tác phẩm trông giống như của David Smith.)
Biến thể từ gần giống
  • David Smith: Cách gọi tắt, phổ biến hơn khi nhắc đến nghệ sĩ này.

    • David Smith's "Cubi" series is iconic. (Loạt tác phẩm "Cubi" của David Smith mang tính biểu tượng.)
  • Smith, David: Cách viết theo quy ước thư mục, họ đặt trước.

    • For more information, see: Smith, David (1906-1965). (Để biết thêm thông tin, xem: Smith, David (1906-1965).)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc Mỹ (American sculptor): Cụm từ mô tả chung về nghề nghiệp quốc tịch của ông.
  • Nghệ sĩ điêu khắc hiện đại (Modernist sculptor): Cụm từ nhấn mạnh vào phong cách nghệ thuật của ông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "David Roland Smith". Tên của các nghệ sĩ nổi tiếng thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, phê bình nghệ thuật hoặc mô tả lịch sử nghệ thuật.
david roland smith

David Roland Smith's abstract metal sculptures are displayed in a modern art gallery.

Noun
  1. nhà điêu khắc; thợ chạm người Mỹ, (1906-1965)